Japanese J2 League12:00 ngày 02/11/2025

Jubilo Iwata
1 - 0

V-Varen Nagasaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốV-Varen Nagasaki
4Chỉ số 212
47Chỉ số 2475
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
10Chỉ số 228
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
75Chỉ số 23105
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 3-1-4-21536522571764799
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.VandenBergh#52 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Matsubara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Browne#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Watanabe#39

R.Watanabe#20

R.Watanabe#3

R.Watanabe#21

R.Watanabe#2

R.Watanabe#33

R.Watanabe#38

R.Watanabe#18

R.Watanabe#14
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-121482544505833101911
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kushibiki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Egawa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Onaga#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Pituca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kasayanagi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sawada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Junio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Junio#45

E.Junio#34

E.Junio#20

E.Junio#15

E.Junio#3

E.Junio#41

E.Junio#1

E.Junio#18

E.Junio#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
V-Varen Nagasaki1 - 0
Jubilo Iwata
V-Varen Nagasaki1 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 0
Jubilo Iwata
V-Varen Nagasaki0 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 2
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Ehime FC1 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 4
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC Imabari
Shimizu S-Pulse3 - 0
Jubilo Iwata
Oita Trinita0 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 3
Veertien Mie
Jubilo Iwata2 - 0
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
FC Imabari
V-Varen Nagasaki4 - 0
Ventforet Kofu
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
V-Varen Nagasaki
Blaublitz Akita0 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Kataller Toyama
RB Omiya Ardija1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Fujieda MYFC
V-Varen Nagasaki1 - 0
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#11#21#30#41#54#60#70
V-Varen Nagasaki
#10#20#30#42#56#60#70
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai
Iwaki FC
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto