Japanese J2 League11:10 ngày 07/12/2025

Tokushima Vortis
1 - 1

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốJubilo Iwata
7Chỉ số 21
4Chỉ số 213
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2432
8Chỉ số 221
71Chỉ số 2529
82Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-113335187284299169
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Inoue#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#99 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Watari#16 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

T.Anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Anderson#22

T.Anderson#14

T.Anderson#8

T.Anderson#27

T.Anderson#29

T.Anderson#19

T.Anderson#97

T.Anderson#13

T.Anderson#15
Jubilo Iwata
Sơ đồ 3-1-4-215365225711864209
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.VandenBergh#52 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inoue#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Matsubara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sato#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Watanabe#79

R.Watanabe#8

R.Watanabe#39

R.Watanabe#3

R.Watanabe#21

R.Watanabe#11

R.Watanabe#2

R.Watanabe#33

R.Watanabe#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubilo Iwata0 - 4
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis0 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 2
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata3 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 2
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija1 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis4 - 1
Ventforet Kofu
Sagan Tosu0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
Iwaki FC
Jubilo Iwata0 - 4
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
FC Imabari
Kataller Toyama1 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto2 - 1
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Sagan Tosu1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 2
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
V-Varen Nagasaki
Ehime FC1 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 4
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#11#20#30#42#57#60#70
Jubilo Iwata
#11#21#30#45#51#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita
Oita Trinita