Japanese J3 League12:00 ngày 09/11/2025

Giravanz Kitakyushu
1 - 2

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốFukushima United FC
69Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2462
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 213
4Chỉ số 23
5Chỉ số 229
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-1272250446321417662110
Đội hình xuất phát

Y.Tanaka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hoshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Ushinohama#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#24

R.Nagai#4

R.Nagai#99

R.Nagai#11

R.Nagai#29

R.Nagai#28

R.Nagai#41

R.Nagai#34

R.Nagai#18
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-3128172532073011910
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Shimizu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#31

K.Mori#37

K.Mori#8

K.Mori#2

K.Mori#18

K.Mori#6

K.Mori#55

K.Mori#40

K.Mori#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Fukushima United FC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Fukushima United FC2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Fukushima United FC
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki1 - 4
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Tochigi SC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi United
FC Osaka0 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Renofa Yamaguchi3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Fukushima United FC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 4
AC Nagano Parceiro
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#11#20#30#40#54#60#70
Fukushima United FC
#12#21#30#43#53#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
SC Sagamihara
Azul Claro Numazu