Tanzanian Premier League20:00 ngày 13/02/2026

JKT Tanzania
1 - 1

Coastal Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốCoastal Union
1Chỉ số 22
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
72Chỉ số 2459
9Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
86Chỉ số 2392
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JKT Tanzania
28122129264211893141
Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.ndemla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentino mashaka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pascal mussa#5
pascal mussa#59
pascal mussa#0
pascal mussa#55
pascal mussa#13
pascal mussa#0
pascal mussa#51
pascal mussa#4
pascal mussa#30

pascal mussa#17
Coastal Union
182126171324101651930
Đội hình xuất phát
chuma ramadhani#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kiala#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kichuya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Makambo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bakari msimu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha yassin salumu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mustapha yassin salumu#2
mustapha yassin salumu#0

mustapha yassin salumu#28
mustapha yassin salumu#45
mustapha yassin salumu#11
mustapha yassin salumu#63
mustapha yassin salumu#34
mustapha yassin salumu#40
mustapha yassin salumu#8
mustapha yassin salumu#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Coastal Union2 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania2 - 1
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
JKT Tanzania
Coastal Union0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Coastal Union
JKT Tanzania2 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 0
JKT Tanzania
Coastal Union0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Tabora United FC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Azam3 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#11#21#30#42#51#60#70
Coastal Union
#11#21#30#42#52#60#70