Japanese J2 League17:00 ngày 15/06/2025

Tokushima Vortis
3 - 3

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
54Chỉ số 2546
74Chỉ số 2382
5Chỉ số 27
50Chỉ số 2440
8Chỉ số 226
0Chỉ số 41
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-1-4-2115352818710429916
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Watari#16 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Watari#9

D.Watari#22

D.Watari#30

D.Watari#24

D.Watari#11

D.Watari#40

D.Watari#21

D.Watari#4

D.Watari#14
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-2192241315184617209
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Suzuki#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Mae#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sugiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Taguchi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Dudu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hayashi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Goya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Goya#28

H.Goya#29

H.Goya#11

H.Goya#10

H.Goya#26

H.Goya#14

H.Goya#7

H.Goya#23

H.Goya#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Tokushima Vortis3 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Tokushima Vortis0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis5 - 1
Ococias Kyoto AC
Ehime FC0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis0 - 1
Sagan Tosu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima Vortis
Blaublitz Akita0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso Kumamoto
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Renofa Yamaguchi
V-Varen Nagasaki1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Vegalta Sendai
FC Imabari0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Roasso Kumamoto0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Blaublitz Akita
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#13#22#30#41#55#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#13#22#31#40#57#60#70
Mito Hollyhock
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC