Japanese J2 League12:00 ngày 09/11/2025

JEF United Ichihara Chiba
1 - 1

Fujieda MYFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JEF United Ichihara ChibaChỉ sốFujieda MYFC
72Chỉ số 2528
10Chỉ số 221
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2372
1Chỉ số 80
8Chỉ số 22
83Chỉ số 2435
6Chỉ số 213
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-23521328674264142029
Đội hình xuất phát

T.Wakahara#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Eduardo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Taguchi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tsubaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Junior#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Junior#11

C.Junior#9

C.Junior#5

C.Junior#15

C.Junior#39

C.Junior#18

C.Junior#23

C.Junior#24

C.Junior#10
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-1411654221715258711
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Hisadomi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sugita#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Nakamura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Matsuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Anderson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Anderson#21

Anderson#9

Anderson#3

Anderson#30

Anderson#44

Anderson#28

Anderson#18

Anderson#50

Anderson#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fujieda MYFC2 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Fujieda MYFC2 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba4 - 0
Fujieda MYFC
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC3 - 1
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba5 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba4 - 2
Tochigi SC
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Vegalta Sendai1 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Iwaki FC3 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
Kataller Toyama
Mito Hollyhock2 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC1 - 1
Oita Trinita
V-Varen Nagasaki2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC4 - 1
Ehime FC
Roasso Kumamoto2 - 1
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JEF United Ichihara Chiba
#11#21#30#41#58#60#70
Fujieda MYFC
#11#21#30#42#52#60#70
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
FC Imabari
Montedio Yamagata