Japanese J2 League17:00 ngày 13/09/2025

RB Omiya Ardija
1 - 2

V-Varen Nagasaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốV-Varen Nagasaki
13Chỉ số 23
88Chỉ số 2437
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
117Chỉ số 2380
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-4-2122344202930714910
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Motegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Toyokawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toyokawa#42

Y.Toyokawa#44

Y.Toyokawa#21

Y.Toyokawa#37

Y.Toyokawa#23

Y.Toyokawa#90

Y.Toyokawa#33

Y.Toyokawa#41

Y.Toyokawa#16
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-12148294435850101911
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Egawa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sekiguchi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Pituca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Onaga#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sawada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Junio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Junio#23

E.Junio#31

E.Junio#33

E.Junio#13

E.Junio#25

E.Junio#34

E.Junio#16

E.Junio#41

E.Junio#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 4
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 3
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 0
RB Omiya Ardija
V-Varen Nagasaki1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija4 - 0
V-Varen Nagasaki
RB Omiya Ardija0 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Iwaki FC
Oita Trinita0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 0
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Fujieda MYFC
V-Varen Nagasaki1 - 0
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
V-Varen Nagasaki0 - 0
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 0
Real Sociedad
Kashima Antlers2 - 1
V-Varen Nagasaki
Iwaki FC1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 2
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#11#21#30#42#513#60#70
V-Varen Nagasaki
#12#22#30#42#53#60#70
Mito Hollyhock
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata
FC Imabari
Blaublitz Akita