Serbian Mozzart Bet Prva Liga20:00 ngày 05/04/2026

Jedinstvo UB
4 - 0

FK Dubocica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốFK Dubocica
7Chỉ số 212
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
10Chỉ số 228
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2433
74Chỉ số 2384
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
231126222517993633831
Đội hình xuất phát
N.Jokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dusan lisanin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.acimovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksa paic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okain enock#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ferreira#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihajlo terzic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlicic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ilic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.R.Denzell#77
K.R.Denzell#55
K.R.Denzell#53
K.R.Denzell#88
K.R.Denzell#9
K.R.Denzell#39
K.R.Denzell#14
K.R.Denzell#89
K.R.Denzell#16
K.R.Denzell#2

K.R.Denzell#44
FK Dubocica
33204125482215175027
Đội hình xuất phát

B.Mladenović#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Seedorf#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ratkovic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Milicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Milić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jovanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.halabrin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dolmagić#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mitrovic#42

M.Mitrovic#6

M.Mitrovic#16
M.Mitrovic#3
M.Mitrovic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dubocica0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
FK Loznica1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
FAP
Dinamo Jug1 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 3
Semendrija 1924
Jedinstvo UB2 - 2
Zemun
FK Vozdovac Beograd0 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Zemun
Borac Cacak1 - 0
Jedinstvo UB
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Jedinstvo UB
Xorazm Urganch0 - 1
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Dubocica3 - 0
Kabel Novi Sad
Macva Sabac2 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 0
Tekstilac
FK Graficar Beograd2 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Vrsac
FK Dubocica2 - 0
Proleter 023
FK Dubocica0 - 1
FK Loznica
FAP2 - 0
FK DubocicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#14#21#30#42#53#60#70
FK Dubocica
#10#20#30#44#56#60#70