Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 15/03/2026

FK Dubocica
0 - 0

Tekstilac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK DubocicaChỉ sốTekstilac
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
114Chỉ số 23108
59Chỉ số 2471
13Chỉ số 229
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dubocica
2716152282542941420
Đội hình xuất phát

M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

i.dembele#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jovanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Milić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ratkovic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marko bebek#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Živojinović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Seedorf#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Milicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Teixeira#21

D.Teixeira#5

D.Teixeira#45

D.Teixeira#33

D.Teixeira#32

D.Teixeira#73

D.Teixeira#14
D.Teixeira#19
D.Teixeira#7
D.Teixeira#3

D.Teixeira#6
Tekstilac
113310471620141711
Đội hình xuất phát

B.Brac#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar konstantinov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lausevic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pantic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Pantic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

radosavljevic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko stojanovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Milos Zekic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Irfan zulfic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Irfan zulfic#28
Irfan zulfic#9
Irfan zulfic#99
Irfan zulfic#6
Irfan zulfic#39
Irfan zulfic#80
Irfan zulfic#5

Irfan zulfic#26
Irfan zulfic#92

Irfan zulfic#8

Irfan zulfic#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tekstilac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 0
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Graficar Beograd2 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Vrsac
FK Dubocica2 - 0
Proleter 023
FK Dubocica0 - 1
FK Loznica
FAP2 - 0
FK Dubocica
Novi Pazar4 - 3
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19244 - 0
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Tekstilac1 - 2
FK Loznica
FAP1 - 2
Tekstilac
Tekstilac1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19240 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 2
FK Vozdovac Beograd
Zemun2 - 2
Tekstilac
Tekstilac1 - 1
Borac Cacak
Jedinstvo UB3 - 1
Tekstilac
Tekstilac1 - 3
Kabel Novi Sad
Macva Sabac2 - 1
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dubocica
#10#20#30#40#55#60#70
Tekstilac
#10#20#30#43#55#60#70