Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 16/02/2026

Borac Cacak
1 - 0

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borac CacakChỉ sốJedinstvo UB
3Chỉ số 33
77Chỉ số 2380
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2436
4Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Borac Cacak
2819294815302210941
Đội hình xuất phát

N.Colic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gashtarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola todosijevic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janko rakonjac#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.nikic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mijić#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Markovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jevtović#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Furtula#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

filip stanic#16
filip stanic#24

filip stanic#7

filip stanic#17

filip stanic#91
filip stanic#27

filip stanic#12

filip stanic#20

filip stanic#2
Jedinstvo UB
89171682314229882599
Đội hình xuất phát
v jovanovic#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okain enock#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adams hamadu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ilic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Jokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo kesikj#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksa paic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Paunovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Petrovic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ferreira#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Ferreira#31
D.Ferreira#32
D.Ferreira#2
D.Ferreira#11
D.Ferreira#39

D.Ferreira#33

D.Ferreira#47
D.Ferreira#42

D.Ferreira#36
D.Ferreira#55

D.Ferreira#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borac Cacak1 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB3 - 4
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 1
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
Borac Cacak2 - 0
FK Trajal Krusevac
Kabel Novi Sad0 - 4
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 1
Macva Sabac
Borac Cacak1 - 2
Jedinstvo UB
Tekstilac1 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica3 - 2
Borac Cacak
Borac Cacak2 - 2
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Jedinstvo UB
Xorazm Urganch0 - 1
Jedinstvo UB
Veles Moscow0 - 0
Jedinstvo UB
SKA Khabarovsk1 - 2
Jedinstvo UB
FK Vrsac0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Kabel Novi Sad
Borac Cacak1 - 2
Jedinstvo UB
Macva Sabac2 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB3 - 1
Tekstilac
FK Graficar Beograd4 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borac Cacak
#11#21#30#43#55#60#70
Jedinstvo UB
#10#20#30#43#55#60#70
Zemun
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924
FK Loznica
FAP