Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:00 ngày 28/03/2026

FK Dubocica
3 - 0

Kabel Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK DubocicaChỉ sốKabel Novi Sad
8Chỉ số 2212
43Chỉ số 2452
6Chỉ số 26
79Chỉ số 2385
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kabel Novi Sad3 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Dubocica1 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad3 - 1
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Dubocica0 - 0
Tekstilac
FK Graficar Beograd2 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Vrsac
FK Dubocica2 - 0
Proleter 023
FK Dubocica0 - 1
FK Loznica
FAP2 - 0
FK Dubocica
Novi Pazar4 - 3
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Dinamo JugĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
FAP2 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 3
Dinamo Jug
Semendrija 19243 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FK Vozdovac Beograd
Zemun1 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 4
Borac Cacak
Jedinstvo UB1 - 0
Kabel Novi Sad
FK Vrsac2 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 3
Macva Sabac
Tekstilac1 - 3
Kabel Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dubocica
#13#22#30#41#56#60#70
Kabel Novi Sad
#10#20#31#41#56#60#70