Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 22/02/2026

Jedinstvo UB
2 - 2

Zemun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốZemun
8Chỉ số 225
87Chỉ số 2365
52Chỉ số 2444
6Chỉ số 21
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
552522171114238169989
Đội hình xuất phát
veskovic#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksa paic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okain enock#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dusan lisanin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo kesikj#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ilic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
adams hamadu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ferreira#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v jovanovic#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v jovanovic#36
v jovanovic#2

v jovanovic#47

v jovanovic#31
v jovanovic#32
v jovanovic#39
v jovanovic#9
v jovanovic#75
v jovanovic#88
v jovanovic#42

v jovanovic#26
Zemun
23588311721251029897
Đội hình xuất phát

M.Jokić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

djordje jovanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksandar kadijevic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja kalat#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Miladinovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ostojić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paradina#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Milos·Rosevic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.stojanovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Živković#89 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

dimitrije tabakovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

dimitrije tabakovic#77

dimitrije tabakovic#8

dimitrije tabakovic#18
dimitrije tabakovic#33
dimitrije tabakovic#30
dimitrije tabakovic#13
dimitrije tabakovic#6
dimitrije tabakovic#20

dimitrije tabakovic#22
dimitrije tabakovic#91
dimitrije tabakovic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Borac Cacak1 - 0
Jedinstvo UB
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Jedinstvo UB
Xorazm Urganch0 - 1
Jedinstvo UB
Veles Moscow0 - 0
Jedinstvo UB
SKA Khabarovsk1 - 2
Jedinstvo UB
FK Vrsac0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Kabel Novi Sad
Borac Cacak1 - 2
Jedinstvo UB
Macva Sabac2 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB3 - 1
TekstilacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zemun
Zemun1 - 0
Kabel Novi Sad
Macva Sabac1 - 1
Zemun
Zemun2 - 2
Tekstilac
FK Spartak Subotica1 - 1
Zemun
FK Graficar Beograd2 - 1
Zemun
Zemun2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac1 - 1
Zemun
Zemun3 - 0
FK Dubocica
FK Loznica0 - 2
Zemun
Zemun2 - 1
Radnicki 1923 KragujevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#12#20#30#43#56#60#70
Zemun
#12#21#30#42#51#60#70
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924
FAP