Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:00 ngày 09/03/2026

Jedinstvo UB
0 - 3

Semendrija 1924
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốSemendrija 1924
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2380
1Chỉ số 40
64Chỉ số 2443
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 213
4Chỉ số 22
11Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
362522171114238993189
Đội hình xuất phát

mihajlo terzic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksa paic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okain enock#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dusan lisanin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo kesikj#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ilic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Ferreira#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v jovanovic#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v jovanovic#55
v jovanovic#20
v jovanovic#2
v jovanovic#32

v jovanovic#77
v jovanovic#16

v jovanovic#70
v jovanovic#9
v jovanovic#75
v jovanovic#88

v jovanovic#26
Semendrija 1924
1097142925222623125
Đội hình xuất phát
u.gajic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glavinic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toplica grbovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ivelja#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kodzic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mitrovic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bogdan rmus#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka·Vidic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vidovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ognjen·Lukic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vranjanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Vranjanin#15
M.Vranjanin#8

M.Vranjanin#11

M.Vranjanin#13

M.Vranjanin#1
M.Vranjanin#2
M.Vranjanin#16
M.Vranjanin#6
M.Vranjanin#24

M.Vranjanin#21
M.Vranjanin#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Semendrija 19241 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Semendrija 1924
Semendrija 19240 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 0
Semendrija 1924
Jedinstvo UB0 - 0
Semendrija 1924Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Zemun
FK Vozdovac Beograd0 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Zemun
Borac Cacak1 - 0
Jedinstvo UB
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Jedinstvo UB
Xorazm Urganch0 - 1
Jedinstvo UB
Veles Moscow0 - 0
Jedinstvo UB
SKA Khabarovsk1 - 2
Jedinstvo UB
FK Vrsac0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Semendrija 1924
Semendrija 19243 - 0
Kabel Novi Sad
Macva Sabac1 - 0
Semendrija 1924
Semendrija 19240 - 0
Tekstilac
Semendrija 19240 - 1
FAP
Mornar0 - 1
Semendrija 1924
FK Graficar Beograd0 - 0
Semendrija 1924
Semendrija 19242 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac4 - 0
Semendrija 1924
Semendrija 19244 - 0
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
Semendrija 1924Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#10#20#31#42#54#60#70
Semendrija 1924
#13#21#30#40#52#60#70
Dinamo Jug