Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 01/03/2026

FK Dubocica
1 - 0

FK Usce Novi Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK DubocicaChỉ sốFK Usce Novi Beograd
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
76Chỉ số 2385
7Chỉ số 20
49Chỉ số 2446
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
8Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dubocica
8445415020151427229
Đội hình xuất phát

A.Milić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Milicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pavlov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Seedorf#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dolmagić#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jovanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Veljko·Jocic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Živojinović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Živojinović#5
V.Živojinović#25

V.Živojinović#33

V.Živojinović#32
V.Živojinović#10

V.Živojinović#73
V.Živojinović#55
V.Živojinović#3

V.Živojinović#16

V.Živojinović#6
V.Živojinović#42
FK Usce Novi Beograd
32611429333527101
Đội hình xuất phát
P.Onowakpo#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.vukasinovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Todorović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.radic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mladenovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mitic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Djuric#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Stefan bastaja#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos basic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Arsic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kadir gicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kadir gicic#3
kadir gicic#23

kadir gicic#22

kadir gicic#20

kadir gicic#29
kadir gicic#8
kadir gicic#21
kadir gicic#12

kadir gicic#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Trajal Krusevac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Vrsac
FK Dubocica2 - 0
Proleter 023
FK Dubocica0 - 1
FK Loznica
FAP2 - 0
FK Dubocica
Novi Pazar4 - 3
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19244 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 3
FK Vozdovac Beograd
Zemun3 - 0
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
FK Loznica
FAP2 - 2
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19242 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 3
FK Vozdovac Beograd
Zemun2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 1
Borac Cacak
Jedinstvo UB3 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Usce Novi Beograd1 - 2
Macva SabacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dubocica
#11#21#30#42#57#60#70
FK Usce Novi Beograd
#10#20#30#43#50#60#70
Tekstilac
FK Graficar Beograd