Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 14/12/2025

FK Dubocica
0 - 1

FK Loznica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK DubocicaChỉ sốFK Loznica
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
41Chỉ số 2454
1Chỉ số 29
76Chỉ số 2384
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dubocica
Sơ đồ 5-3-232462217103314117345
Đội hình xuất phát

A.Milojevic#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vuk·Bogdanovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Bosnjak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
strahinja lukovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
f.halabrin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
miljan ljubenovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Mladenović#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
vanja tomic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Živković#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Kocic#73 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Pavlov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Pavlov#5
E.Pavlov#12

E.Pavlov#91
E.Pavlov#42
E.Pavlov#19
E.Pavlov#50
E.Pavlov#2

E.Pavlov#16
E.Pavlov#21

E.Pavlov#25
FK Loznica
Sơ đồ 4-4-21274231889776202470
Đội hình xuất phát

l.savic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Stefan·Mitrovic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Nikola motika#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Igor petrovic#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Ćirković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Petrovic#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Purtić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Nikola·Vujicic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ilić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
miloje jelenic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Stojanović#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Stojanović#43

S.Stojanović#22

S.Stojanović#14
S.Stojanović#10

S.Stojanović#5
S.Stojanović#25
S.Stojanović#16
S.Stojanović#7

S.Stojanović#11

S.Stojanović#3
S.Stojanović#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Loznica1 - 0
FK Dubocica
FK Loznica7 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 0
FK LoznicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FAP2 - 0
FK Dubocica
Novi Pazar4 - 3
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19244 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 3
FK Vozdovac Beograd
Zemun3 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica3 - 2
Borac Cacak
FK Dubocica1 - 1
Mladost Lucani
FK Dubocica0 - 0
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad3 - 1
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Loznica
FK Loznica2 - 0
FK Vrsac
FK Loznica2 - 0
FAP
Dinamo Jug2 - 1
FK Loznica
FK Loznica1 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd1 - 1
FK Loznica
FK Loznica0 - 2
Zemun
FK Loznica2 - 0
Borac Cacak
Jedinstvo UB1 - 1
FK Loznica
FK Loznica1 - 1
Kabel Novi Sad
Macva Sabac2 - 1
FK LoznicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dubocica
#10#20#30#40#51#60#70
FK Loznica
#11#20#30#43#59#60#70
Tekstilac
FK Graficar Beograd
FK Trajal Krusevac
FK Usce Novi Beograd