Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 21/02/2026

FK Trajal Krusevac
2 - 2

FK Dubocica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Trajal KrusevacChỉ sốFK Dubocica
87Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 224
54Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Trajal Krusevac
61151847212011926
Đội hình xuất phát
Yu Horike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Doric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David·Ivic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Marinkovic#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Matejevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.burmaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mijailović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nikolic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ayumu nishimura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.popovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.popovic#25
d.popovic#5
d.popovic#23
d.popovic#30

d.popovic#3

d.popovic#14
d.popovic#22
d.popovic#31
d.popovic#8
FK Dubocica
2750141522843345209
Đội hình xuất phát

M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Dolmagić#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Veljko·Jocic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jovanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Milić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Milicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mladenović#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pavlov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Živojinović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Živojinović#5
V.Živojinović#25

V.Živojinović#32

V.Živojinović#73
V.Živojinović#55
V.Živojinović#19
V.Živojinović#3

V.Živojinović#16

V.Živojinović#6

V.Živojinović#11
V.Živojinović#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dubocica1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 3
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 2
FK Dubocica
FK Trajal Krusevac1 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 4
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 0
FK Dubocica
FK Trajal Krusevac0 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 1
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Trajal Krusevac
FK Loznica1 - 0
FK Trajal Krusevac
Borac Cacak2 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac2 - 0
FAP
Dinamo Jug1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac4 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd2 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 1
Zemun
Borac Cacak1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 3
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Vrsac
FK Dubocica2 - 0
Proleter 023
FK Dubocica0 - 1
FK Loznica
FAP2 - 0
FK Dubocica
Novi Pazar4 - 3
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19244 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 3
FK Vozdovac Beograd
Zemun3 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica3 - 2
Borac CacakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Trajal Krusevac
#12#20#30#40#55#60#70
FK Dubocica
#12#21#30#41#50#60#70
Macva Sabac
Tekstilac
FK Graficar Beograd
Kabel Novi Sad
FK Usce Novi Beograd