Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 24/10/2025

FK Dubocica
0 - 0

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK DubocicaChỉ sốJedinstvo UB
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
4Chỉ số 32
50Chỉ số 2447
8Chỉ số 228
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dubocica
2345227317817411425
Đội hình xuất phát
aleksandar pavlovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pavlov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kocic#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.halabrin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eskić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dekic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
predrag djordjevic#7 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Q.Seedorf#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja tomic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.aboosah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.aboosah#91

j.aboosah#16
j.aboosah#21

j.aboosah#4
j.aboosah#3
j.aboosah#55

j.aboosah#32
Jedinstvo UB
5181431774193625
Đội hình xuất phát

M.Delimedjac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovanovic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Ilic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo kesikj#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan kolarevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okain enock#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abass#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vujnovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihajlo terzic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

U.savkovic#93
U.savkovic#18

U.savkovic#33

U.savkovic#22

U.savkovic#70

U.savkovic#10

U.savkovic#20
U.savkovic#16

U.savkovic#31

U.savkovic#44

U.savkovic#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
Kabel Novi Sad3 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Macva Sabac
Tekstilac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Vrsac1 - 2
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 3
FAP
Dinamo Jug0 - 0
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 1
FK Loznica
FAP2 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19241 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 4
FK Vozdovac Beograd
Zemun2 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB3 - 4
Borac Cacak
Jedinstvo UB2 - 2
FK Vrsac
Kabel Novi Sad0 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Macva SabacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dubocica
#10#20#30#44#54#60#70
Jedinstvo UB
#10#20#30#42#52#60#70