Finnish Ykkonen23:00 ngày 03/09/2025

Jakobstads Bollklubb
1 - 1

GBK Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jakobstads BollklubbChỉ sốGBK Kokkola
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
67Chỉ số 2387
36Chỉ số 2432
9Chỉ số 228
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Jakobstads Bollklubb
2241115121665312977
Đội hình xuất phát
johan forsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emiro grannas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot holmang#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kronholm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moses#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.ost#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaakob siro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.stromback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes sundqvist#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wargh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kaldstrom#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.kaldstrom#14
h.kaldstrom#17
h.kaldstrom#19
h.kaldstrom#21
h.kaldstrom#3
h.kaldstrom#23
h.kaldstrom#20
GBK Kokkola
211123124730872281077
Đội hình xuất phát
toro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hulden#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#30 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mannström#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luigi moraes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JasperUwa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
JasperUwa#14
JasperUwa#4
JasperUwa#19
JasperUwa#31
JasperUwa#2
JasperUwa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GBK Kokkola3 - 0
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb0 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola1 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 0
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb2 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 2
GBK KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 0
OsPa
Jakobstads Bollklubb1 - 0
SJK Akatemia B
JS Hercules0 - 3
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
VPS Vaasa-J
GBK Kokkola3 - 0
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 0
TP47 Tornio
OsPa4 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 2
VIFK
SJK Akatemia B1 - 3
Jakobstads BollklubbĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 0
SJK Akatemia B
TP47 Tornio2 - 3
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 1
JS Hercules
VIFK1 - 3
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 0
Jakobstads Bollklubb
SJK Akatemia B2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
VPS Vaasa-J3 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 1
OsPa
GBK Kokkola3 - 3
TP47 TornioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jakobstads Bollklubb
#11#21#30#43#55#60#70
GBK Kokkola
#11#21#30#44#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi