Finnish Ykkonen22:00 ngày 29/08/2025

GBK Kokkola
3 - 0

SJK Akatemia B
Thống kê
Thống kê trận đấu
GBK KokkolaChỉ sốSJK Akatemia B
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2389
64Chỉ số 2460
1Chỉ số 33
6Chỉ số 226
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
11Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
GBK Kokkola
11233147817721107230
Đội hình xuất phát
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo hirvikoski#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hulden#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes wentin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JasperUwa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luigi moraes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Huuhka#30 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Huuhka#12
V.Huuhka#67

V.Huuhka#28
V.Huuhka#2
V.Huuhka#57
V.Huuhka#4
V.Huuhka#19
SJK Akatemia B
771435305017312738483
Đội hình xuất phát

atte kivel#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam alomari#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Asumus A.#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hietakangas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hermanni honkola#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sander korsunov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mustonen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikkilä#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aatu piiroinen#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi rintamaki#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sayibu Y.#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Sayibu Y.#47
Sayibu Y.#54
Sayibu Y.#46

Sayibu Y.#33
Sayibu Y.#34
Sayibu Y.#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Akatemia B2 - 3
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 3
SJK Akatemia B
GBK Kokkola1 - 5
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B0 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 5
SJK Akatemia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
TP47 Tornio2 - 3
GBK Kokkola
GBK Kokkola2 - 1
JS Hercules
VIFK1 - 3
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 0
Jakobstads Bollklubb
SJK Akatemia B2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
VPS Vaasa-J3 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 1
OsPa
GBK Kokkola3 - 3
TP47 Tornio
JS Hercules1 - 2
GBK KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia B
Jakobstads Bollklubb1 - 0
SJK Akatemia B
OsPa1 - 2
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B6 - 0
VIFK
JS Hercules0 - 6
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B2 - 3
GBK Kokkola
TP47 Tornio4 - 3
SJK Akatemia B
Narpes Kraft2 - 3
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B5 - 2
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B1 - 3
Jakobstads Bollklubb
VPS Vaasa-J4 - 0
SJK Akatemia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GBK Kokkola
#13#21#30#41#54#60#70
SJK Akatemia B
#10#20#30#43#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi