Spanish La Liga00:30 ngày 02/03/2025

Real Betis
2 - 1

Real Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BetisChỉ sốReal Madrid
41Chỉ số 2559
50Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23111
1Chỉ số 80
3Chỉ số 34
15Chỉ số 227
9Chỉ số 22
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1132353121647223619
Đội hình xuất phát

Adrián#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sabaly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Llorente#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altimira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Hernández#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hernández#6

C.Hernández#24

C.Hernández#9

C.Hernández#15

C.Hernández#41

C.Hernández#18

C.Hernández#25

C.Hernández#11

C.Hernández#46
Real Madrid
Sơ đồ 4-3-3117224232114101197
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vázquez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rüdiger#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alaba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Mendy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Modrić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Rodrygo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Mbappé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinícius#13

Vinícius#36

Vinícius#35

Vinícius#6

Vinícius#20

Vinícius#26

Vinícius#15

Vinícius#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid2 - 0
Real Betis
Real Madrid0 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 1
Real Madrid
Real Betis0 - 0
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Real Betis
Real Madrid0 - 0
Real Betis
Real Betis0 - 1
Real Madrid
Real Madrid0 - 0
Real Betis
Real Betis2 - 3
Real Madrid
Real Betis2 - 1
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Getafe1 - 2
Real Betis
Real Betis0 - 1
KAA Gent
Real Betis3 - 0
Real Sociedad
KAA Gent0 - 3
Real Betis
RC Celta3 - 2
Real Betis
Real Betis2 - 2
Athletic Club
RCD Mallorca0 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 3
Deportivo Alavés
FC Barcelona5 - 1
Real Betis
Real Valladolid CF1 - 0
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Real Sociedad0 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
Girona FC
Real Madrid3 - 1
Manchester City
CA Osasuna1 - 1
Real Madrid
Manchester City2 - 3
Real Madrid
Real Madrid1 - 1
Atletico Madrid
CD Leganes2 - 3
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Real Madrid
Stade Brestois 290 - 3
Real Madrid
Real Valladolid CF0 - 3
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis
#12#21#30#42#59#60#70
Real Madrid
#11#21#30#44#52#60#70
Villarreal CF
Rayo Vallecano
Valencia CF
Sevilla FC
UD Las Palmas