PKO Bank Polski EKSTRAKLASA17:15 ngày 27/04/2025

Korona Kielce
3 - 1

Jagiellonia Bialystok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Korona KielceChỉ sốJagiellonia Bialystok
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2399
53Chỉ số 2471
3Chỉ số 33
4Chỉ số 2211
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Korona Kielce
Sơ đồ 3-4-387664457181137917
Đội hình xuất phát

R.Mamla#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Trojak#66 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Sotiriou#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Resta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Długosz#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Remacle#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nono#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Matuszewski#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Błanik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Shikavka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fornalczyk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fornalczyk#37

M.Fornalczyk#99

M.Fornalczyk#1

M.Fornalczyk#27

M.Fornalczyk#19

M.Fornalczyk#6

M.Fornalczyk#24

M.Fornalczyk#13

M.Fornalczyk#2
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-1-4-150157234462111149910
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stojinović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Churlinov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Hansen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#20

A.Pululu#80

A.Pululu#17

A.Pululu#82

A.Pululu#5

A.Pululu#51

A.Pululu#7

A.Pululu#1
A.Pululu#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok0 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce0 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 1
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Korona Kielce
Piast Gliwice1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 1
Widzew lodz
Lech Poznan2 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 3
Radomiak Radom
Zaglebie Lubin1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 1
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec0 - 1
Korona Kielce
Ruch Chorzow2 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 0
Slask Wroclaw
Cracovia Krakow1 - 1
Korona KielceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Real Betis
Legia Warszawa0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Real Betis2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Wisla Krakow
Lechia Gdansk1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Korona Kielce
#13#21#30#43#52#60#70
Jagiellonia Bialystok
#11#21#30#43#55#60#70
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin
Motor Lublin
Gornik Zabrze
GKS Katowice