Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJagiellonia Bialystok vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Jagiellonia Bialystok vs FC Iberia 1999 Tbilisi

Kiểm tra lịch trận đấu Jagiellonia Bialystok vs FC Iberia 1999 Tbilisi diễn ra lúc 23:00 ngày 20/08/2026 tại Jd88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:00 ngày 20/08/2026
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu20/08/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4608865
Thống kê

Thống kê trận đấu

Jagiellonia BialystokChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
53Chỉ số 2441
4Chỉ số 26
97Chỉ số 2398
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 35
1Chỉ số 80
5Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Jagiellonia Bialystok

Sơ đồ 4-3-3
501554231161910997

Đội hình xuất phát

S.Abramowicz
S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Vital
B.Vital#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Kobayashi
Y.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Montóia
G.Montóia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Imaz
J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Romanczuk
T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
F.Klynge
F.Klynge#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Agbonifo
J.Agbonifo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
N.Prelec
N.Prelec#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Szmyt
K.Szmyt#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

K.Szmyt
K.Szmyt#17
K.Szmyt
K.Szmyt#27
K.Szmyt
K.Szmyt#30
K.Szmyt
K.Szmyt#85
K.Szmyt
K.Szmyt#9
K.Szmyt
K.Szmyt#2
K.Szmyt
K.Szmyt#1
K.Szmyt
K.Szmyt#21
K.Szmyt
K.Szmyt#61
K.Szmyt
K.Szmyt#44
K.Szmyt
K.Szmyt#72
K.Szmyt
K.Szmyt#8

FC Iberia 1999 Tbilisi

Sơ đồ 4-3-3
314025456148171910

Đội hình xuất phát

G.Makaridze
G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
g.kobuladze
g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Amisulashvili
A.Amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Selimović
V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Jinjolava
J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
N.Dadiani
N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.A.Abdullahi
I.A.Abdullahi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Kardava
B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Ende
J.Ende#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
n.sikharulashvili
n.sikharulashvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Z.Natchkebia#32
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#23
Z.Natchkebia#35
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#30
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#29
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#9
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#22
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#27
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#1
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok

Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4602540 · Home #10423 · Away #10285 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok0 - 2Widzew lodzWidzew lodz
Match #4559265 · Home #10285 · Away #11620 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4602552 · Home #10285 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Motor LublinMotor Lublin1 - 2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4559259 · Home #19577 · Away #10285 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0LKS LomzaLKS Lomza
Match #4596345 · Home #10285 · Away #18864 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0Korona KielceKorona Kielce
Match #4559247 · Home #10285 · Away #10486 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2 - 1NordsjaellandNordsjaelland
Match #4581732 · Home #10285 · Away #10328 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4586164 · Home #10285 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok1 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4579975 · Home #10285 · Away #68749 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4579406 · Home #41458 · Away #10285 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi4 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479571 · Home #14632 · Away #31528 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 1, 1, 0, 11, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Larne FCLarne FC
Match #4602554 · Home #31528 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 2, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 1, 0]
Larne FCLarne FC0 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4602539 · Home #11001 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava1 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4586109 · Home #11407 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Margveti 2006Margveti 20061 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4592536 · Home #46598 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4586108 · Home #31528 · Away #11407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4556503 · Home #31528 · Away #12138 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn2 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4556502 · Home #12138 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4564956 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 10, 0, 5] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 6]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4562942 · Home #31528 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Jagiellonia Bialystok
#14#22#30#41#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#10#20#30#45#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K