UEFA Europa League23:00 ngày 20/08/2026

Jagiellonia Bialystok
4 - 0

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
53Chỉ số 2441
4Chỉ số 26
97Chỉ số 2398
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 35
1Chỉ số 80
5Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-3-3501554231161910997
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vital#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Montóia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Klynge#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Agbonifo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Prelec#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Szmyt#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Szmyt#17

K.Szmyt#27

K.Szmyt#30

K.Szmyt#85

K.Szmyt#9

K.Szmyt#2

K.Szmyt#1

K.Szmyt#21

K.Szmyt#61

K.Szmyt#44

K.Szmyt#72

K.Szmyt#8
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3314025456148171910
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.A.Abdullahi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ende#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

n.sikharulashvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Z.Natchkebia#32

Z.Natchkebia#23
Z.Natchkebia#35

Z.Natchkebia#30

Z.Natchkebia#29

Z.Natchkebia#9

Z.Natchkebia#22

Z.Natchkebia#27

Z.Natchkebia#1
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Rangers F.C.1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok0 - 2
Widzew lodz
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Rangers F.C.
Motor Lublin1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 0
LKS Lomza
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Nordsjaelland
Jagiellonia Bialystok1 - 0
AC Sparta Praha
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Pafos FC
Polissya Zhytomyr0 - 0
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Slovan Bratislava1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Margveti 20061 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan Bratislava
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#14#22#30#41#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#10#20#30#45#56#60#70