PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 25/07/2026

Jagiellonia Bialystok
1 - 0

Korona Kielce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốKorona Kielce
96Chỉ số 2394
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
58Chỉ số 2469
3Chỉ số 26
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-1-4-150155423672118717
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vital#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Montóia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Jóźwiak#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Drachal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Szmyt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Sylla#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Y.Sylla#80

Y.Sylla#85

Y.Sylla#90

Y.Sylla#10

Y.Sylla#9

Y.Sylla#99

Y.Sylla#2

Y.Sylla#1

Y.Sylla#21

Y.Sylla#61

Y.Sylla#44

Y.Sylla#27
Korona Kielce
Sơ đồ 4-2-3-1137442618887186714
Đội hình xuất phát

X.Dziekonski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Zwoźny#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sotiriou#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mosor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marcel·Pieczek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hellebrand#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Długosz#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Gustafsson#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Błanik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Stępiński#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Stępiński#15

M.Stępiński#20

M.Stępiński#67

M.Stępiński#99

M.Stępiński#24

M.Stępiński#8

M.Stępiński#11

M.Stępiński#87

M.Stępiński#35

M.Stępiński#22

M.Stępiński#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Korona Kielce1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok0 - 0
Korona KielceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Nordsjaelland
Jagiellonia Bialystok1 - 0
AC Sparta Praha
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Pafos FC
Polissya Zhytomyr0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Pogon Siedlce
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Zaglebie Lubin
GKS Katowice2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa0 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 2
Pogon Szczecin
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Korona Kielce
Korona Kielce0 - 2
Bruk Bet Termalica
Korona Kielce0 - 0
Stal Rzeszow
Korona Kielce0 - 0
Omonia Nicosia FC
Korona Kielce4 - 0
Michalovce
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 0
Widzew lodz
Rakow Czestochowa2 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 1
Piast Gliwice
Korona Kielce1 - 1
GKS Katowice
Gornik Zabrze1 - 0
Korona KielceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#11#20#30#40#53#60#70
Korona Kielce
#10#20#30#41#56#60#70
Legia Warszawa
Lech Poznan
Wisla Plock
Wisla Krakow
Slask Wroclaw
Radomiak Radom
Motor Lublin
KS Wieczysta Krakow