PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:15 ngày 10/08/2026

Jagiellonia Bialystok
0 - 2

Widzew lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốWidzew lodz
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23112
93Chỉ số 2463
4Chỉ số 33
8Chỉ số 226
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-3-35015542311851910177
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vital#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Montóia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Kozlowski#85 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Klynge#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Agbonifo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.Sylla#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Szmyt#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Szmyt#90

K.Szmyt#27

K.Szmyt#8

K.Szmyt#44

K.Szmyt#61

K.Szmyt#21

K.Szmyt#1

K.Szmyt#2

K.Szmyt#99

K.Szmyt#9

K.Szmyt#6

K.Szmyt#80
Widzew lodz
Sơ đồ 4-4-219125340106872899
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Krajewski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Wiśniewski#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mario García Alvear#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Alvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Kornvig#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fornalczyk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Świderski#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bergier#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergier#4

S.Bergier#57

S.Bergier#77

S.Bergier#70

S.Bergier#30

S.Bergier#20

S.Bergier#33

S.Bergier#18

S.Bergier#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Widzew lodz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz7 - 1
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok0 - 2
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Rangers F.C.
Motor Lublin1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 0
LKS Lomza
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Nordsjaelland
Jagiellonia Bialystok1 - 0
AC Sparta Praha
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Pafos FC
Polissya Zhytomyr0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Pogon Siedlce
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Zaglebie LubinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Wisla Plock0 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 2
Motor Lublin
Widzew lodz2 - 0
Puszcza Niepolomice
Widzew lodz4 - 3
SC Mannsdorf
Widzew lodz2 - 0
Besiktas JK
Widzew lodz0 - 0
Dunajska Streda
Widzew lodz4 - 0
Stal Rzeszow
Widzew lodz2 - 1
Piast Gliwice
Korona Kielce1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz3 - 1
Lechia GdanskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#10#20#30#44#58#60#70
Widzew lodz
#12#20#30#43#53#60#70
Legia Warszawa
Lech Poznan
GKS Katowice
Gornik Zabrze
Pogon Szczecin
Wisla Krakow
Slask Wroclaw
Radomiak Radom
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa
KS Wieczysta Krakow