Czech Third League15:15 ngày 31/08/2025

Slovan Liberec II
1 - 3

Jablonec B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec IIChỉ sốJablonec B
1Chỉ số 31
106Chỉ số 2384
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
60Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
30112971520561821
Đội hình xuất phát
adam podrazil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Hadaščok#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas filipek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof jan dusak#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan pozler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel zelenka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Krajcirik#34
I.Krajcirik#10
I.Krajcirik#16
I.Krajcirik#26
I.Krajcirik#19
I.Krajcirik#27
Jablonec B
213322107231917161411
Đội hình xuất phát

S.Makanjuola#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef hanzlicek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gideon erewa#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Karban#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr kucera#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yazly nazarov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Švehla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Švehla#12
K.Švehla#13
K.Švehla#9
K.Švehla#1
K.Švehla#5
K.Švehla#15
K.Švehla#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 0
Jablonec B
Slovan Liberec II3 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 1
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Slovan Liberec II
Jablonec B2 - 5
Slovan Liberec II
Jablonec B3 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 2
FK Kolin
Velke Hamry3 - 3
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 3
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B1 - 4
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 3
Hradec Kralove B
Mlada Boleslav B2 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 3
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B3 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 3
Banik Most-SousĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B3 - 0
Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Jablonec B
Admira Praha3 - 6
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
FK Prepere
FK Kraluv Dvur2 - 2
Jablonec B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 0
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Jablonec B3 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
Jablonec B2 - 2
Sokol Brozany
SK Kladno2 - 0
Jablonec BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#11#21#30#41#51#60#70
Jablonec B
#13#20#30#41#53#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Pardubice B
Spolana Neratovice
Slovan Velvary
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin