Czech Third League15:15 ngày 24/08/2025

Jablonec B
3 - 0

Velke Hamry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốVelke Hamry
10Chỉ số 214
5Chỉ số 229
52Chỉ số 2484
131Chỉ số 23130
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
107232191721420833
Đội hình xuất phát

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gideon erewa#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Karban#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Makanjuola#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonin maly#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yazly nazarov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nykrín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Švehla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kotlin#26
A.Kotlin#5
A.Kotlin#35
A.Kotlin#12
A.Kotlin#22

A.Kotlin#24
A.Kotlin#19
Velke Hamry
1893144527171275997
Đội hình xuất phát
Robin zacharias#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.svrcek#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej stepanek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stepanek#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub sidlo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin roll#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tomas kubin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jindrisek#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Gebert#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bulir#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Bulir#10
T.Bulir#11
T.Bulir#88
T.Bulir#8
T.Bulir#23
T.Bulir#7
T.Bulir#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Jablonec B
Admira Praha3 - 6
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
FK Prepere
FK Kraluv Dvur2 - 2
Jablonec B
Jiskra Usti nad Orlici2 - 0
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Jablonec B3 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
Jablonec B2 - 2
Sokol Brozany
SK Kladno2 - 0
Jablonec B
SK Zapy1 - 0
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Velke Hamry
Velke Hamry3 - 3
Slovan Liberec II
SK Libcany0 - 6
Velke Hamry
Velke Hamry3 - 1
FK Kolin
Velke Hamry2 - 2
Velke Hamry3 - 0
Spolana Neratovice
Benesov0 - 0
Velke Hamry
RMSK Cidlina1 - 3
Velke Hamry
FC Slavia HK1 - 2
Velke Hamry
Velke Hamry2 - 0
FK Horni Redice
SK Kosmonosy1 - 2
Velke HamryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#13#22#30#40#52#60#70
Velke Hamry
#10#20#30#43#511#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Pardubice B
Mlada Boleslav B
Slovan Velvary
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin