Turkish First League20:00 ngày 10/05/2025

Istanbulspor
3 - 0

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốCorum FK
59Chỉ số 2454
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
1Chỉ số 27
82Chỉ số 2387
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-11223133611734199
Đội hình xuất phát
I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bahadir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. Coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Aksu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.D.Aydin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Loshaj#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.K.Gultekin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.K.Gultekin#15

E.K.Gultekin#16

E.K.Gultekin#20

E.K.Gultekin#44

E.K.Gultekin#70

E.K.Gultekin#28

E.K.Gultekin#4
E.K.Gultekin#83

E.K.Gultekin#77

E.K.Gultekin#14
Corum FK
Sơ đồ 4-3-31285396921929711
Đội hình xuất phát

A.S.Kivanc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Tunalı#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Akkaynak#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Cangöz#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

CDiniyev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Geraldo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H. Akdoğan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Kaya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kaya#54
S.Kaya#51
S.Kaya#44
S.Kaya#24

S.Kaya#18
S.Kaya#67

S.Kaya#53
S.Kaya#33

S.Kaya#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 1
Corum FK
Corum FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Esenler Erokspor0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 2
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Iğdır FK3 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor0 - 2
Istanbulspor
Besiktas JK1 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 0
Genclerbirligi
Boluspor1 - 0
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK2 - 1
Şanlıurfaspor
Ankaragucu1 - 0
Corum FK
Amedspor1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Erzurumspor FK1 - 1
Corum FK
Corum FK3 - 3
Esenler Erokspor
Pendikspor2 - 2
Corum FK
Corum FK3 - 2
Ankara Keciorengucu
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Corum FK0 - 2
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#13#22#30#40#51#60#70
Corum FK
#10#20#30#41#57#60#70
Kocaelispor
Karagumruk
Bandirmaspor
Umraniyespor
Sakaryaspor