Myanmar Professional League16:30 ngày 19/01/2025

ISPE FC
0 - 0

Myawady
Thống kê
Thống kê trận đấu
ISPE FCChỉ sốMyawady
17Chỉ số 223
87Chỉ số 2428
131Chỉ số 2381
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
0Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
ISPE FC
357723233617264111
Đội hình xuất phát
nay aung#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hlaing wunna shein#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naing yan oo#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung aung oo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si myo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung than kyaw#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naing htet#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oo saung hlaing#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ha thi aung#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung linn htet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oo nanda tun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oo nanda tun#29
Oo nanda tun#21
Oo nanda tun#20
Oo nanda tun#32
Oo nanda tun#34
Oo nanda tun#31
Oo nanda tun#13
Oo nanda tun#9
Oo nanda tun#8
Myawady
231287619310172518
Đội hình xuất phát
Swe moe aung#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khant kaung zaw#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ye#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
theina zaw thina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ka sae saw say paw#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet hein nyeun#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye zin naung#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae win maung#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lin soe aung#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw ya zay#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min chit htwe#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
min chit htwe#30
min chit htwe#20
min chit htwe#9
min chit htwe#11
min chit htwe#13
min chit htwe#24
min chit htwe#2
min chit htwe#5
min chit htwe#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ISPE FC2 - 0
Myawady
ISPE FC0 - 2
Myawady
Myawady1 - 4
ISPE FC
Myawady2 - 1
ISPE FC
ISPE FC2 - 0
Myawady
ISPE FC0 - 0
Myawady
Myawady2 - 0
ISPE FC
ISPE FC1 - 0
Myawady
Myawady1 - 1
ISPE FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISPE FC
Ayeyawady united0 - 2
ISPE FC
ISPE FC7 - 1
Dagon Port
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FC
Dagon Port0 - 0
ISPE FC
Thitsar Arman FC1 - 4
ISPE FC
Hantharwady United3 - 1
ISPE FC
ISPE FC1 - 3
Yangon United
Shan United3 - 0
ISPE FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Myawady
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Dagon Star United2 - 0
Myawady
Myawady1 - 3
Ayeyawady united
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Myawady0 - 2
Dagon Star United
Myawady0 - 1
Hantharwady United
Thitsar Arman FC3 - 2
Myawady
Myawady0 - 1
Sagaing United
Yadanarbon FC3 - 0
Myawady
Dagon Port2 - 1
MyawadyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ISPE FC
#10#20#30#40#57#60#70
Myawady
#10#20#30#41#51#60#70