Cambodian Premier League18:00 ngày 16/02/2025

ISI Dangkor Senchey FC
1 - 2

Phnom Penh Crown FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ISI Dangkor Senchey FCChỉ sốPhnom Penh Crown FC
1Chỉ số 2212
67Chỉ số 23100
22Chỉ số 2462
3Chỉ số 211
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
ISI Dangkor Senchey FC
4316937721820347991
Đội hình xuất phát
kazu yanagidate#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
math ya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kem vanda#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
makara soun#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chanpraseth sek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam oltina#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sonosuke onda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david long#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william julien david koum#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sen kang#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
chantha chheng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chantha chheng#11
chantha chheng#19
chantha chheng#15

chantha chheng#42
chantha chheng#22
chantha chheng#7
chantha chheng#28
chantha chheng#29
chantha chheng#8
chantha chheng#4
Phnom Penh Crown FC
717132311301068312
Đội hình xuất phát

M.Yeu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pisoth#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saveng#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bong#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gayoso#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibeh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nieto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Ogawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Orn#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Takaki Ose#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Phach#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Phach#27
S.Phach#4
S.Phach#5
S.Phach#20

S.Phach#16
S.Phach#44
S.Phach#32

S.Phach#18
S.Phach#79
S.Phach#22
S.Phach#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phnom Penh Crown FC1 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
Phnom Penh Crown FC3 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC4 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Phnom Penh Crown FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISI Dangkor Senchey FC
Boeung Ket Angkor8 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Nagaworld FC3 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 2
Visakha FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Tiffy Army FC1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Angkor tiger FC2 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC3 - 0
Moi Kompong Dewa
Preah Khan Reach Svay Rieng FC6 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Life FC
Phnom Penh Crown FC1 - 0
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phnom Penh Crown FC
Angkor tiger FC1 - 1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC7 - 0
Pursath
Moi Kompong Dewa0 - 2
Phnom Penh Crown FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC3 - 1
Phnom Penh Crown FC
Life FC0 - 5
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC0 - 0
Nagaworld FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Boeung Ket Angkor1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Tiffy Army FC
Visakha FC3 - 3
Phnom Penh Crown FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ISI Dangkor Senchey FC
#11#21#30#44#53#60#70
Phnom Penh Crown FC
#12#21#30#42#511#60#70