Cambodian Premier League15:45 ngày 19/01/2025

Kirivong Sok Sen Chey
1 - 2

ISI Dangkor Senchey FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kirivong Sok Sen CheyChỉ sốISI Dangkor Senchey FC
5Chỉ số 226
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
4Chỉ số 214
43Chỉ số 2557
32Chỉ số 2445
84Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Kirivong Sok Sen Chey
23999883220151181338
Đội hình xuất phát
chea sokheang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ontoch ath#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tengeg mbanwei neville#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dav nim#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

pheng leap ry#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dara sam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kholmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Soben khoan#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hav chou#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
narith mao#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
narith mao#77
narith mao#18
narith mao#16
narith mao#45

narith mao#29

narith mao#19

narith mao#46
narith mao#27
narith mao#26
narith mao#31
ISI Dangkor Senchey FC
8183220427079317743
Đội hình xuất phát
un sotherith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sam oltina#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Eam#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sonosuke onda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sokry#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
willy louis ndongo#70 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
william julien david koum#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sarath keo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chantha chheng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
makara soun#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kazu yanagidate#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kazu yanagidate#4
kazu yanagidate#16
kazu yanagidate#28
kazu yanagidate#34
kazu yanagidate#29
kazu yanagidate#11
kazu yanagidate#19
kazu yanagidate#15
kazu yanagidate#22
kazu yanagidate#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ISI Dangkor Senchey FC2 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey4 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kirivong Sok Sen Chey
Life FC1 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor tiger FC6 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey0 - 6
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Boeung Ket Angkor3 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Kirivong Sok Sen Chey1 - 5
Nagaworld FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 7
Tiffy Army FC
Visakha FC7 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Moi Kompong Dewa2 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
ISI Dangkor Senchey FC2 - 0
Kirivong Sok Sen CheyĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISI Dangkor Senchey FC
Tiffy Army FC1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Angkor tiger FC2 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC3 - 0
Moi Kompong Dewa
Preah Khan Reach Svay Rieng FC6 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Life FC
Phnom Penh Crown FC1 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 4
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Nagaworld FC
Visakha FC2 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC2 - 0
Kirivong Sok Sen CheyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kirivong Sok Sen Chey
#11#21#30#42#54#60#70
ISI Dangkor Senchey FC
#12#21#30#41#54#60#70