Cambodian Premier League18:00 ngày 25/01/2025

ISI Dangkor Senchey FC
4 - 2

Visakha FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ISI Dangkor Senchey FCChỉ sốVisakha FC
8Chỉ số 217
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2210
46Chỉ số 2492
101Chỉ số 23143
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
ISI Dangkor Senchey FC
Sơ đồ 4-1-2-31184323220879347077
Đội hình xuất phát
chantha chheng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sam oltina#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kazu yanagidate#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chanpraseth sek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Eam#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sonosuke onda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
un sotherith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
william julien david koum#79 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
david long#34 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
willy louis ndongo#70 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
makara soun#77 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
makara soun#9
makara soun#7
makara soun#3
makara soun#22

makara soun#42
makara soun#15
makara soun#19

makara soun#13
makara soun#11
makara soun#16
Visakha FC
Sơ đồ 4-3-2-122274299112896598
Đội hình xuất phát

K.Hul#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ouk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mohammed khan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.jagodinskis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Nora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kakada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
mirzaev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

J.Park#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Ott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

S.Rotana#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
Ramon Tanque#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ramon Tanque#20

Ramon Tanque#17

Ramon Tanque#7
Ramon Tanque#8
Ramon Tanque#82

Ramon Tanque#1

Ramon Tanque#25

Ramon Tanque#23
Ramon Tanque#19
Ramon Tanque#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Visakha FC2 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Visakha FC1 - 3
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC1 - 1
Visakha FC
Visakha FC4 - 0
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISI Dangkor Senchey FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Tiffy Army FC1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Angkor tiger FC2 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC3 - 0
Moi Kompong Dewa
Preah Khan Reach Svay Rieng FC6 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Life FC
Phnom Penh Crown FC1 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 4
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Nagaworld FC
Visakha FC2 - 1
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Visakha FC
Visakha FC2 - 0
Tiffy Army FC
Siem Reap0 - 3
Visakha FC
Angkor tiger FC0 - 2
Visakha FC
Visakha FC4 - 1
Moi Kompong Dewa
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 0
Visakha FC
Life FC0 - 3
Visakha FC
Nagaworld FC1 - 1
Visakha FC
Visakha FC3 - 3
Phnom Penh Crown FC
Visakha FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
Visakha FC7 - 0
Kirivong Sok Sen CheyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ISI Dangkor Senchey FC
#14#23#30#41#52#60#70
Visakha FC
#12#21#30#41#55#60#70