Finnish Veikkausliiga20:00 ngày 09/11/2025

Inter Turku
2 - 0

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốIlves Tampere
36Chỉ số 2464
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
6Chỉ số 26
59Chỉ số 23123
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-2-3-11522321710201968
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sarr#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Järvinen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Legbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Yli-Kokko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Yli-Kokko#26
J.Yli-Kokko#30

J.Yli-Kokko#13

J.Yli-Kokko#4

J.Yli-Kokko#21

J.Yli-Kokko#24

J.Yli-Kokko#27

J.Yli-Kokko#25

J.Yli-Kokko#18
Ilves Tampere
Sơ đồ 4-2-3-1122245320141771910
Đội hình xuất phát

O.Virtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Tiitinen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Jukkola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Riski#27

R.Riski#30

R.Riski#28

R.Riski#13

R.Riski#8

R.Riski#66

R.Riski#23

R.Riski#16

R.Riski#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere1 - 2
Inter Turku
Ilves Tampere1 - 0
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Inter Turku0 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 0
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 1
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
KuPs3 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki1 - 1
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere1 - 2
Inter Turku
Inter Turku0 - 3
KuPs
SJK Seinajoen2 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 0
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 3
SJK Seinajoen
Ilves Tampere3 - 1
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 3
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
Inter Turku
Ilves Tampere1 - 1
KuPs
SJK Seinajoen2 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki2 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
Gnistan Helsinki
KuPs2 - 4
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
IFK MariehamnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#12#22#30#41#56#60#70
Ilves Tampere
#10#20#30#43#56#60#70
Jaro
AC Oulu
FC Haka
KTP Kotka