Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 29/09/2025

HJK Helsinki
2 - 2

Ilves Tampere
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốIlves Tampere
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
99Chỉ số 2387
53Chỉ số 2440
10Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 33
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-2-3-1322831613810994720
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bogicevic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Michel#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Hostikka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Pukki#16

T.Pukki#9

T.Pukki#21

T.Pukki#2

T.Pukki#41

T.Pukki#15

T.Pukki#19

T.Pukki#17

T.Pukki#27
Ilves Tampere
Sơ đồ 4-3-31222165314719301017
Đội hình xuất phát

F.Krkalić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Jukkola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kanga#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Soderback#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soderback#13

M.Soderback#34

M.Soderback#18

M.Soderback#20

M.Soderback#8

M.Soderback#9

M.Soderback#66

M.Soderback#15

M.Soderback#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki5 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki1 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
Inter Turku0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
KuPs
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki8 - 2
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
AC Oulu
FC Haka1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki5 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki1 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki2 - 2
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
Gnistan Helsinki
KuPs2 - 4
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
IFK Mariehamn
Ilves Tampere1 - 0
Inter Turku
AC Oulu0 - 4
Ilves Tampere
HJK Helsinki5 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 2
Gnistan Helsinki
AZ Alkmaar5 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere4 - 3
AZ Alkmaar
Jaro0 - 1
Ilves TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#12#21#30#41#55#60#70
Ilves Tampere
#12#21#30#43#53#60#70
Vaasa VPS