Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 31/08/2025

Ilves Tampere
2 - 1

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves TampereChỉ sốIFK Mariehamn
8Chỉ số 24
1Chỉ số 80
147Chỉ số 2378
50Chỉ số 2550
13Chỉ số 225
95Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere
Sơ đồ 3-4-1-212516317208723109
Đội hình xuất phát

F.Krkalić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Soderback#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Tiitinen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Stjopin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Raymond#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Hytonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hytonen#13

T.Hytonen#15

T.Hytonen#27

T.Hytonen#66

T.Hytonen#30

T.Hytonen#28

T.Hytonen#22

T.Hytonen#18

T.Hytonen#34
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-312721433823206187
Đội hình xuất phát

K.Lund#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.El-Kathemi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Nurmi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fonsell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.vanderHeyden#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Kujasalo#6 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Olawale#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

KoredeDavid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

KoredeDavid#30

KoredeDavid#28

KoredeDavid#21

KoredeDavid#16

KoredeDavid#43

KoredeDavid#11

KoredeDavid#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
IFK Mariehamn
Ilves Tampere0 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 3
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 5
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 0
IFK Mariehamn
Ilves Tampere2 - 0
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 0
Inter Turku
AC Oulu0 - 4
Ilves Tampere
HJK Helsinki5 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 2
Gnistan Helsinki
AZ Alkmaar5 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere4 - 3
AZ Alkmaar
Jaro0 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Ilves Tampere3 - 2
Vaasa VPS
FC Shakhtar Donetsk6 - 0
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
HJK Helsinki8 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 0
KTP Kotka
IFK Mariehamn2 - 5
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS1 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
AC Oulu
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
Jaro1 - 1
IFK Mariehamn
Inter Turku0 - 0
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 0
KuPsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere
#12#20#30#42#58#60#70
IFK Mariehamn
#11#20#30#40#54#60#70