Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 23/08/2025

Ilves Tampere
1 - 0

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves TampereChỉ sốInter Turku
0Chỉ số 80
88Chỉ số 23104
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 2211
40Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 215
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere
Sơ đồ 4-3-31222165373014171019
Đội hình xuất phát

F.Krkalić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mäenpää#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kanga#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Soderback#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Jukkola#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Jukkola#27

O.Jukkola#13

O.Jukkola#32

O.Jukkola#18

O.Jukkola#20

O.Jukkola#8

O.Jukkola#24

O.Jukkola#28

O.Jukkola#9
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-3127221622810823116
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Saarinen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Botue#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Legbo#12

D.Legbo#3

D.Legbo#18

D.Legbo#19

D.Legbo#25

D.Legbo#20

D.Legbo#9

D.Legbo#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Inter Turku0 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 0
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 1
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
Inter Turku
Ilves Tampere1 - 1
Inter Turku
Inter Turku2 - 2
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
AC Oulu0 - 4
Ilves Tampere
HJK Helsinki5 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 2
Gnistan Helsinki
AZ Alkmaar5 - 0
Ilves Tampere
Ilves Tampere4 - 3
AZ Alkmaar
Jaro0 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Ilves Tampere3 - 2
Vaasa VPS
FC Shakhtar Donetsk6 - 0
Ilves Tampere
SJK Seinajoen1 - 1
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
KuPs2 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 2
AC Oulu
HJK Helsinki1 - 4
Inter Turku
Inter Turku4 - 1
SJK Seinajoen
KTP Kotka2 - 2
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Jaro
FC Haka0 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 2
Inter Turku
Inter Turku5 - 0
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere
#11#21#30#42#54#60#70
Inter Turku
#10#20#30#42#57#60#70