Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 03/11/2025

Ilves Tampere
3 - 3

SJK Seinajoen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves TampereChỉ sốSJK Seinajoen
5Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
10Chỉ số 27
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2348
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 223
65Chỉ số 2424
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere
Sơ đồ 4-3-3121916531430781017
Đội hình xuất phát

F.Krkalić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Jukkola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Väisänen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kanga#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Stjopin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Riski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Soderback#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soderback#20

M.Soderback#23

M.Soderback#22

M.Soderback#24

M.Soderback#27

M.Soderback#66

M.Soderback#28

M.Soderback#13

M.Soderback#1
SJK Seinajoen
Sơ đồ 4-3-3164531081870911
Đội hình xuất phát

R.Paunio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yussif#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pires#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Väistö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Paananen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Gasc#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Arsalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Streng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Laine#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Laine#23

L.Laine#17

L.Laine#80

L.Laine#30

L.Laine#67

L.Laine#19

L.Laine#33

L.Laine#7

L.Laine#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Seinajoen2 - 1
Ilves Tampere
SJK Seinajoen1 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 3
SJK Seinajoen
Ilves Tampere1 - 1
SJK Seinajoen
Ilves Tampere4 - 0
SJK Seinajoen
Ilves Tampere2 - 2
SJK Seinajoen
Ilves Tampere2 - 4
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 0
Ilves Tampere
SJK Seinajoen3 - 1
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 1
SJK SeinajoenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 1
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 3
Ilves Tampere
Ilves Tampere1 - 2
Inter Turku
Ilves Tampere1 - 1
KuPs
SJK Seinajoen2 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki2 - 2
Ilves Tampere
Ilves Tampere3 - 2
Gnistan Helsinki
KuPs2 - 4
Ilves Tampere
Ilves Tampere2 - 1
IFK Mariehamn
Ilves Tampere1 - 0
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
Inter Turku2 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen0 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 4
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki3 - 4
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 1
Ilves Tampere
SJK Seinajoen2 - 1
Inter Turku
KuPs3 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
SJK Seinajoen1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 3
SJK SeinajoenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere
#13#21#30#45#510#60#70
SJK Seinajoen
#13#21#30#42#57#60#70
Vaasa VPS
Jaro
AC Oulu
KTP Kotka