Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 22/10/2025

Inter Turku
2 - 1

Gnistan Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốGnistan Helsinki
8Chỉ số 20
5Chỉ số 212
96Chỉ số 2421
0Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 224
0Chỉ số 41
131Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-3116223278251720116
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Saarinen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kekarainen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sarr#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Botue#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Legbo#4

D.Legbo#18

D.Legbo#23

D.Legbo#5

D.Legbo#26

D.Legbo#19

D.Legbo#13

D.Legbo#21

D.Legbo#24
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 3-1-4-2152422316441512710
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.vonHellens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Gnanou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Heiskanen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ritari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Europaeus#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Arko-Mensah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Latonen#20

J.Latonen#4

J.Latonen#40

J.Latonen#13

J.Latonen#28

J.Latonen#19

J.Latonen#9

J.Latonen#30

J.Latonen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki2 - 2
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 2
Gnistan Helsinki
Inter Turku2 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 2
Gnistan Helsinki
Inter Turku4 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku0 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Ilves Tampere1 - 2
Inter Turku
Inter Turku0 - 3
KuPs
SJK Seinajoen2 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 0
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Vaasa VPS
Ilves Tampere1 - 0
Inter Turku
KuPs2 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 2
AC Oulu
HJK Helsinki1 - 4
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki3 - 4
SJK Seinajoen
HJK Helsinki2 - 3
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 4
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki1 - 2
Jaro
Gnistan Helsinki3 - 2
AC Oulu
Gnistan Helsinki0 - 0
Vaasa VPS
IFK Mariehamn2 - 5
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere2 - 2
Gnistan HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#12#21#30#40#58#60#70
Gnistan Helsinki
#11#21#31#40#50#60#70
FC Haka
KTP Kotka