Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 30/10/2025

Inter Turku
2 - 2

SJK Seinajoen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốSJK Seinajoen
1Chỉ số 40
5Chỉ số 217
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
24Chỉ số 2576
91Chỉ số 23274
0Chỉ số 29
33Chỉ số 24108
0Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-31522162719102520116
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Saarinen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Järvinen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kekarainen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sarr#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Botue#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Legbo#4

D.Legbo#26

D.Legbo#23

D.Legbo#17

D.Legbo#3

D.Legbo#13

D.Legbo#21

D.Legbo#2

D.Legbo#24
SJK Seinajoen
Sơ đồ 5-4-1255467286192381117
Đội hình xuất phát

M.Rodriguez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Väistö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Pires#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

AyoObileye#67 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Chukwudi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Yussif#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Mastokangas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Wilson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Gasc#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Laine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Tessilimi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Tessilimi#9

O.Tessilimi#30

O.Tessilimi#10

O.Tessilimi#33

O.Tessilimi#14

O.Tessilimi#7

O.Tessilimi#18

O.Tessilimi#80

O.Tessilimi#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Seinajoen2 - 1
Inter Turku
Inter Turku4 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen0 - 1
Inter Turku
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 2
SJK Seinajoen
Inter Turku1 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 0
SJK SeinajoenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
HJK Helsinki1 - 1
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere1 - 2
Inter Turku
Inter Turku0 - 3
KuPs
SJK Seinajoen2 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 0
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Vaasa VPS
Ilves Tampere1 - 0
Inter Turku
KuPs2 - 1
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
SJK Seinajoen0 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 4
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki3 - 4
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 1
Ilves Tampere
SJK Seinajoen2 - 1
Inter Turku
KuPs3 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
SJK Seinajoen1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 3
SJK Seinajoen
Jaro0 - 4
SJK SeinajoenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#12#22#31#41#50#60#70
SJK Seinajoen
#12#21#30#40#59#60#70
IFK Mariehamn
AC Oulu
KTP Kotka