Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 02/11/2025

KuPs
3 - 2

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPsChỉ sốInter Turku
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
7Chỉ số 26
1Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
67Chỉ số 2440
104Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPs
Sơ đồ 4-4-216154227101383411
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ricardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Konate#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Voutilainen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Ruoppi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sadiku#21

A.Sadiku#20

A.Sadiku#9

A.Sadiku#14

A.Sadiku#33

A.Sadiku#25

A.Sadiku#24

A.Sadiku#23

A.Sadiku#12
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-3127322161710192062
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Saarinen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Järvinen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sarr#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Legbo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Niska#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Niska#26
J.Niska#30

J.Niska#23

J.Niska#25

J.Niska#24

J.Niska#21

J.Niska#5

J.Niska#4

J.Niska#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku0 - 3
KuPs
KuPs2 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
KuPs
Inter Turku1 - 1
KuPs
KuPs1 - 2
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
KuPs
Inter Turku2 - 2
KuPs
Inter Turku0 - 1
KuPs
Inter Turku1 - 1
KuPs
KuPs1 - 2
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs1 - 1
Gnistan Helsinki
SJK Seinajoen0 - 1
KuPs
Breidablik0 - 0
KuPs
KuPs3 - 1
HJK Helsinki
Ilves Tampere1 - 1
KuPs
Inter Turku0 - 3
KuPs
KuPs1 - 1
FC Drita
Gnistan Helsinki0 - 4
KuPs
KuPs3 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki1 - 0
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Inter Turku2 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki1 - 1
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere1 - 2
Inter Turku
Inter Turku0 - 3
KuPs
SJK Seinajoen2 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 0
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Vaasa VPS
Ilves Tampere1 - 0
Inter TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPs
#13#21#30#41#57#60#70
Inter Turku
#12#21#30#41#57#60#70
Jaro
IFK Mariehamn
AC Oulu
FC Haka
KTP Kotka