Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 23/09/2025

Inter Turku
0 - 0

HJK Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốHJK Helsinki
58Chỉ số 2449
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
90Chỉ số 2397
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-315221628101720116
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sarr#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Botue#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Legbo#12

D.Legbo#4

D.Legbo#9

D.Legbo#25

D.Legbo#21

D.Legbo#19

D.Legbo#3

D.Legbo#23
D.Legbo#30
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-2-3-132283613821992274
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Michel#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Moller#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Hostikka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ring#4 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ring#9

A.Ring#27

A.Ring#31

A.Ring#17

A.Ring#19

A.Ring#16

A.Ring#15

A.Ring#41

A.Ring#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki1 - 4
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
Inter Turku
Inter Turku0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 2
Inter Turku
HJK Helsinki2 - 0
Inter Turku
Inter Turku1 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 1
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
Vaasa VPS
Ilves Tampere1 - 0
Inter Turku
KuPs2 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 2
AC Oulu
HJK Helsinki1 - 4
Inter Turku
Inter Turku4 - 1
SJK Seinajoen
KTP Kotka2 - 2
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Jaro
FC Haka0 - 1
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
KuPs
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki8 - 2
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
AC Oulu
FC Haka1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki5 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki1 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki2 - 2
Arda
Gnistan Helsinki2 - 4
HJK HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#10#20#30#40#57#60#70
HJK Helsinki
#10#20#30#41#54#60#70