UEFA Nations League00:00 ngày 24/03/2025

Iceland
1 - 3

Kosovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
IcelandChỉ sốKosovo
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2110
1Chỉ số 40
3Chỉ số 33
7Chỉ số 2211
28Chỉ số 2444
83Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Iceland
Sơ đồ 4-3-2-1123155211661411109
Đội hình xuất phát

H.Valdimarsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.L.Fridriksson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.T.Willumsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Traustason#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.T.Thordarson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

I. B. Johanneson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

T.Helgason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.D.Thorsteinsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Gudmundsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

OrriÓskarsson#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

OrriÓskarsson#18

OrriÓskarsson#1

OrriÓskarsson#13

OrriÓskarsson#23

OrriÓskarsson#22

OrriÓskarsson#7

OrriÓskarsson#8

OrriÓskarsson#20

OrriÓskarsson#17

OrriÓskarsson#4

OrriÓskarsson#2

OrriÓskarsson#19
Kosovo
Sơ đồ 4-2-3-1161513523206177818
Đội hình xuất phát

A.Saipi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vojvoda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Paqarada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Demaku#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Rexhbecaj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Krasniqi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Muslija#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Muriqi#21

V.Muriqi#14

V.Muriqi#4

V.Muriqi#1

V.Muriqi#11

V.Muriqi#10

V.Muriqi#9

V.Muriqi#22

V.Muriqi#3

V.Muriqi#12

V.Muriqi#19
V.Muriqi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kosovo2 - 1
Iceland
Iceland2 - 0
Kosovo
Kosovo1 - 2
IcelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iceland
Kosovo2 - 1
Iceland
Wales4 - 1
Iceland
Montenegro0 - 2
Iceland
Iceland2 - 4
Turkiye
Iceland2 - 2
Wales
Turkiye3 - 1
Iceland
Iceland2 - 0
Montenegro
Netherlands4 - 0
Iceland
England0 - 1
Iceland
Ukraine2 - 1
IcelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kosovo
Kosovo2 - 1
Iceland
Kosovo1 - 0
Lithuania
Kosovo
Kosovo3 - 0
Lithuania1 - 2
Kosovo
Kosovo
Kosovo0 - 3
Norway3 - 0
Kosovo
Hungary2 - 0
Kosovo
Armenia0 - 1
KosovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iceland
#11#21#31#44#56#60#70
Kosovo
#13#22#30#43#56#60#70
North Macedonia
Faroe Islands
Latvia
Portugal
Croatia
Scotland
Poland
France
Italy
Belgium
Israel
Germany
Bosnia and Herzegovina
Spain
Denmark
Serbia
Switzerland
Czechia
Georgia
Albania
Greece
Ireland
Finland
Austria
Slovenia
Kazakhstan
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra