UEFA Nations League02:45 ngày 21/03/2025

Kosovo
2 - 1

Iceland
Thống kê
Thống kê trận đấu
KosovoChỉ sốIceland
106Chỉ số 2395
12Chỉ số 221
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 217
50Chỉ số 2434
2Chỉ số 32
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kosovo
Sơ đồ 4-2-3-1115135236141772118
Đội hình xuất phát

A.Murić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vojvoda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Paqarada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Rexhbecaj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Berisha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Krasniqi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Rrudhani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#3

V.Muriqi#12

V.Muriqi#20

V.Muriqi#19
V.Muriqi#2

V.Muriqi#22

V.Muriqi#4

V.Muriqi#8

V.Muriqi#9

V.Muriqi#10

V.Muriqi#16

V.Muriqi#11
Iceland
Sơ đồ 4-3-31245172862310922
Đội hình xuất phát

H.Valdimarsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pálsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.I.Ingason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Gunnarsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Tómasson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Haraldsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I. B. Johanneson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Ellertsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Gudmundsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

OrriÓskarsson#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Guojohnsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guojohnsen#14

A.Guojohnsen#13

A.Guojohnsen#3

A.Guojohnsen#7

A.Guojohnsen#21

A.Guojohnsen#15

A.Guojohnsen#1

A.Guojohnsen#11

A.Guojohnsen#16

A.Guojohnsen#19

A.Guojohnsen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kosovo
Kosovo1 - 0
Lithuania
Kosovo
Kosovo3 - 0
Lithuania1 - 2
Kosovo
Kosovo
Kosovo0 - 3
Norway3 - 0
Kosovo
Hungary2 - 0
Kosovo
Armenia0 - 1
Kosovo
Kosovo0 - 1
BelarusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iceland
Wales4 - 1
Iceland
Montenegro0 - 2
Iceland
Iceland2 - 4
Turkiye
Iceland2 - 2
Wales
Turkiye3 - 1
Iceland
Iceland2 - 0
Montenegro
Netherlands4 - 0
Iceland
England0 - 1
Iceland
Ukraine2 - 1
Iceland
Israel1 - 4
IcelandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kosovo
#12#21#30#42#55#60#70
Iceland
#11#21#30#42#52#60#70
North Macedonia
Faroe Islands
Latvia
Portugal
Croatia
Scotland
Poland
France
Italy
Belgium
Germany
Bosnia and Herzegovina
Spain
Denmark
Serbia
Switzerland
Czechia
Georgia
Albania
Greece
Ireland
Finland
Austria
Slovenia
Kazakhstan
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Northern Ireland
Bulgaria
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra