Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 07/03/2026

HSV Hoek
0 - 1

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốGVVV Veenendaal
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2358
65Chỉ số 2535
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
6Chỉ số 221
65Chỉ số 2430
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HSV Hoek
Sơ đồ 4-3-31223255141018131719
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Siereveld#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Aelterman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Hebbelinck#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Jalloh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Jalloh#6
A.Jalloh#9
A.Jalloh#11
A.Jalloh#16
A.Jalloh#30
A.Jalloh#3

A.Jalloh#4
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-4-21223820721043216
Đội hình xuất phát

Ruben·van Kouwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Sint#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
t.dilrosun#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Menelik#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A. van Soest#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. van Soest#15
A. van Soest#23
A. van Soest#29
A. van Soest#14
A. van Soest#9
A. van Soest#4

A. van Soest#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
Excelsior Maassluis3 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 0
RKAV Volendam
ACV Assen0 - 1
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 4
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 4
SC Telstar
HSV Hoek2 - 1
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 0
HSV HoekĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 2
Barendrecht
GVVV Veenendaal2 - 1
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 3
De Treffers
Rijnsburgse Boys5 - 0
GVVV Veenendaal
PSV Eindhoven3 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 4
Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 2
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#10#20#30#42#57#60#70
GVVV Veenendaal
#11#21#30#42#54#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
Kozakken Boys
IJsselmeervogels