Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 21/02/2026

Spakenburg
3 - 2

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpakenburgChỉ sốGVVV Veenendaal
26Chỉ số 2450
6Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2214
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
71Chỉ số 2386
3Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-313163445101587922
Đội hình xuất phát

J.Houweling#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kok#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Green#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kunst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.vanLopik#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.ElAzzouti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

vanMil#4
vanMil#1
vanMil#11

vanMil#27

vanMil#18
vanMil#14
vanMil#17
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-311468210420222143
Đội hình xuất phát

Ruben·van Kouwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Krijn Meeuwsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. van Soest#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Koen Hillen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Potjes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Q.Dumay#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Menelik#43 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Menelik#9
A.Menelik#15
A.Menelik#3
A.Menelik#23
A.Menelik#29
A.Menelik#7

A.Menelik#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GVVV Veenendaal1 - 1
Spakenburg
Spakenburg3 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 1
Spakenburg
Spakenburg5 - 4
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 3
Spakenburg
Spakenburg4 - 1
GVVV Veenendaal
Spakenburg2 - 5
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 0
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 3
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
ACV Assen2 - 2
Spakenburg
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Spakenburg3 - 4
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 6
FC Twente Enschede
Spakenburg3 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 2
Spakenburg
Spakenburg0 - 5
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 2
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 2
Barendrecht
GVVV Veenendaal2 - 1
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 3
De Treffers
Rijnsburgse Boys5 - 0
GVVV Veenendaal
PSV Eindhoven3 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 4
Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 2
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spakenburg
#13#22#30#43#55#60#70
GVVV Veenendaal
#12#20#30#40#512#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys