Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 24/01/2026

HSV Hoek
1 - 1

Spakenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốSpakenburg
1Chỉ số 31
0Chỉ số 230
0Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 240
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HSV Hoek
Sơ đồ 4-5-1122123513418141910
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.vanGogh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Hebbelinck#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Jarno·Lion#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Jalloh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Aelterman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Aelterman#15
N.Aelterman#16
N.Aelterman#11
N.Aelterman#8
N.Aelterman#3
N.Aelterman#30
Spakenburg
Sơ đồ 3-4-313381427448511922
Đội hình xuất phát

J.Houweling#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
T.Linthorst#81 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Claver#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Puriel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jens·Guiting#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Green#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
vanMil#7
vanMil#1

vanMil#16

vanMil#10

vanMil#20
vanMil#14
vanMil#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
Koninklijke HFC2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 4
SC Telstar
HSV Hoek2 - 1
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 0
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Almere City Youth1 - 2
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 2
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 1
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
ACV Assen2 - 2
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 6
FC Twente Enschede
Spakenburg3 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 2
Spakenburg
Spakenburg0 - 5
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 2
Spakenburg
Spakenburg8 - 0
Barendrecht
Almere City Youth4 - 2
Spakenburg
Spakenburg5 - 1
VV DOVOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#11#20#30#41#50#60#70
Spakenburg
#11#20#30#41#51#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
GVVV Veenendaal
RKAV Volendam
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis