Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 31/01/2026

Jong Sparta Rotterdam Youth
1 - 4

HSV Hoek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong Sparta Rotterdam YouthChỉ sốHSV Hoek
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2483
4Chỉ số 216
1Chỉ số 35
114Chỉ số 23120
9Chỉ số 211
0Chỉ số 81
7Chỉ số 229
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
ACV Assen1 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Katwijk
De Treffers2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 4
Rijnsburgse Boys
Barendrecht3 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Kozakken Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 5
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
HSV Hoek1 - 1
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 4
SC Telstar
HSV Hoek2 - 1
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 0
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Almere City Youth1 - 2
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 2
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 3
HSV HoekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Sparta Rotterdam Youth
#11#21#31#41#59#60#70
HSV Hoek
#14#21#30#45#511#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
GVVV Veenendaal
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis