UEFA Europa League01:00 ngày 08/08/2025

HSK Zrinjski Mostar
1 - 1

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSK Zrinjski MostarChỉ sốBreidablik
91Chỉ số 2365
4Chỉ số 23
1Chỉ số 81
0Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2430
1Chỉ số 211
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
HSK Zrinjski Mostar
Sơ đồ 4-2-3-118504451221239202299
Đội hình xuất phát

G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Šunjić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Masic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mamić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Savic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Surdanović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Mikic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J. Pranjić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Bilbija#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bilbija#17
N.Bilbija#80

N.Bilbija#77

N.Bilbija#1

N.Bilbija#4

N.Bilbija#55
N.Bilbija#3

N.Bilbija#27

N.Bilbija#10

N.Bilbija#40

N.Bilbija#16

N.Bilbija#14
Breidablik
Sơ đồ 4-3-3144421191778157710
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Muminović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jónsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Valgeirsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Thorsteinsson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Steindorsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Steindorsson#12

K.Steindorsson#24

K.Steindorsson#29

K.Steindorsson#18

K.Steindorsson#45

K.Steindorsson#9

K.Steindorsson#33

K.Steindorsson#13

K.Steindorsson#23

K.Steindorsson#6

K.Steindorsson#11
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar2 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava4 - 0
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar2 - 1
SS Virtus
SS Virtus0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar0 - 2
FK Zeljeznicar
GOSK Gabela3 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar3 - 0
FK Igman Konjic
Borac Banja Luka0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HŠK Posušje1 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik1 - 1
KA Akureyri
Breidablik0 - 1
Lech Poznan
KR Reykjavik1 - 1
Breidablik
Lech Poznan7 - 1
Breidablik
Breidablik1 - 0
Vestri
Breidablik5 - 0
Egnatia
Egnatia1 - 0
Breidablik
Afturelding2 - 2
Breidablik
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Breidablik
Breidablik1 - 1
Fram ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSK Zrinjski Mostar
#11#20#30#41#54#60#70
Breidablik
#11#21#30#40#53#60#70