Danish 1st Division00:00 ngày 02/08/2025

Aalborg
1 - 1

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốHobro
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 226
45Chỉ số 2439
2Chỉ số 30
2Chỉ số 213
1Chỉ số 80
9Chỉ số 24
133Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-2-3-11331513582528211027
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Olsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Borsting#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Møller#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Ross#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.John#37

K.John#26

K.John#32

K.John#39

K.John#18

K.John#6

K.John#17

K.John#40
K.John#45
Hobro
Sơ đồ 3-4-325181213222682772310
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Hansen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Klitten#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Bruhn#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Rasmussen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Rasmussen#9

V.Rasmussen#77

V.Rasmussen#47

V.Rasmussen#37

V.Rasmussen#16

V.Rasmussen#5

V.Rasmussen#40

V.Rasmussen#49

V.Rasmussen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro1 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 3
Hobro
Hobro2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 2
Hobro
Hobro1 - 2
Aalborg
Hobro1 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 1
Hobro
Hobro0 - 2
Aalborg
Aalborg1 - 1
Hobro
Hobro1 - 1
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Hillerod Fodbold2 - 2
Aalborg
Kolding FC1 - 0
Aalborg
Viborg2 - 0
Aalborg
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Hillerod Fodbold1 - 4
Aalborg
Aalborg5 - 0
Vendsyssel
Vegar2 - 1
Aalborg
Lyngby BK3 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 3
Silkeborg
Viborg3 - 1
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro0 - 0
Middelfart Boldklub
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
Hobro
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Randers FC1 - 2
Hobro
Hobro1 - 2
Fredericia
Hobro2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Vendsyssel2 - 0
Hobro
Roskilde1 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18935 - 0
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#11#20#30#42#59#60#70
Hobro
#11#21#30#40#54#60#70
Hvidovre IF
Esbjerg
AC Horsens