Danish 1st Division18:00 ngày 14/05/2026

Hobro
0 - 3

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốAarhus Fremad
145Chỉ số 2379
52Chỉ số 2427
3Chỉ số 224
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2112
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 3-4-2-1251815132787391122
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Bjerge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Enemark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Andreasen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hauge#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Huldahl#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Huldahl#23

M.Huldahl#1
M.Huldahl#41

M.Huldahl#16

M.Huldahl#5

M.Huldahl#12

M.Huldahl#26

M.Huldahl#29

M.Huldahl#47
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-3124338627347916
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kjølby#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Pisani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

F.Grube#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Riisgaard#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Holvad#12

A.Holvad#19
A.Holvad#15

A.Holvad#11

A.Holvad#7

A.Holvad#30

A.Holvad#20

A.Holvad#28

A.Holvad#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad0 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Aarhus Fremad
Hobro2 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Hobro1 - 1
Aarhus Fremad
Hobro1 - 0
Aarhus Fremad
Hobro2 - 0
Aarhus Fremad
Hobro1 - 1
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro3 - 3
Boldklubben af 1893
Aalborg1 - 1
Hobro
Aarhus Fremad0 - 1
Hobro
Hobro1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub0 - 6
Hobro
Hobro0 - 1
Aalborg
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Hobro1 - 0
Aalborg
Kolding FC2 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub0 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 1
Hobro
Aarhus Fremad5 - 1
Middelfart Boldklub
Aalborg3 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
Aarhus Fremad
Hillerod Fodbold1 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
AC Horsens
Aalborg0 - 1
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#10#20#30#40#53#60#70
Aarhus Fremad
#13#21#30#41#56#60#70
Lyngby BK
Hvidovre IF
Esbjerg