Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 28/02/2026

HHC Hardenberg
1 - 1

Spakenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốSpakenburg
6Chỉ số 22
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23101
1Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2428
9Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-3-312043287614923
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Deuling#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Reinders#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Reinders#18
T.Reinders#25
T.Reinders#17

T.Reinders#28
T.Reinders#10
T.Reinders#15
T.Reinders#22
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-313163445101587911
Đội hình xuất phát

J.Houweling#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kok#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Green#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kunst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.vanLopik#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.ElAzzouti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Junte#4

R.Junte#27

R.Junte#20
R.Junte#14
R.Junte#17
R.Junte#23

R.Junte#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spakenburg2 - 3
HHC Hardenberg
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Spakenburg
HHC Hardenberg2 - 0
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
HHC Hardenberg
Spakenburg4 - 4
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 3
Spakenburg
Spakenburg1 - 3
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
Koninklijke HFC1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Almere City Youth
HHC Hardenberg1 - 1
Katwijk
De Treffers1 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 3
Rijnsburgse Boys
Barendrecht4 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys1 - 0
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Spakenburg3 - 2
GVVV Veenendaal
ACV Assen2 - 2
Spakenburg
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Spakenburg3 - 4
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 6
FC Twente Enschede
Spakenburg3 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 2
Spakenburg
Spakenburg0 - 5
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#11#21#30#41#56#60#70
Spakenburg
#11#21#30#42#52#60#70